
Việc chọn sai kích thước túi khí là nguyên nhân hàng đầu gây nổ túi hoặc hàng hóa bị đổ nhào trong container. Để chọn size túi khí chèn hàng (Dunnage Air Bag) chuẩn xác, bạn cần thực hiện đo đạc và đối chiếu theo 3 nguyên tắc “vàng” dưới đây:
Chọn chiều rộng túi theo Khoảng trống (Gap Width)
Đây là yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất. Khoảng trống giữa hai kiện hàng sẽ quyết định độ phồng của túi.
a. Nguyên tắc 50%
Khoảng trống thực tế không được vượt quá 1/2 chiều rộng của túi khí khi chưa bơm. Nếu bơm quá giới hạn này, túi sẽ biến dạng thành hình trụ, diện tích tiếp xúc ít và cực kỳ dễ nổ.
b. Bảng tra cứu nhanh:
- Khoảng trống dưới 20cm: Dùng túi rộng 50cm – 60cm.
- Khoảng trống từ 20cm – 35cm: Dùng túi rộng 80cm – 90cm.
- Khoảng trống từ 35cm – 50cm: Dùng túi rộng 100cm – 120cm.
- Lưu ý: Nếu khoảng trống lớn hơn 50cm, anh không nên dùng túi khí đơn lẻ mà phải dùng pallet hoặc các vật liệu phụ trợ để thu hẹp khoảng cách trước.
Chọn chiều cao túi theo Chiều cao kiện hàng
Để túi khí cố định hàng tốt nhất, lực ép phải được phân bổ đều lên bề mặt kiện hàng.
- Nguyên tắc 2/3: Chiều cao của túi khí nên bằng khoảng 2/3 đến tối đa bằng chiều cao của kiện hàng.
- Ví dụ: Kiện hàng cao 1.8m, anh nên chọn túi cao 1.2m hoặc 1.5m.
- Lưu ý: Tuyệt đối không để túi khí cao hơn đỉnh pallet hoặc chạm sát sàn container. Nên đặt túi cách sàn từ 5cm – 10cm để tránh ẩm và rách vỏ.
Chọn chất liệu theo đặc điểm hàng hóa
Hiện tại thị trường Việt nam có 2 loại phổ biến để bạn cân nhắc:
- Túi khí giấy Kraft: Có độ ma sát cực cao, bám cực tốt vào thùng carton, ngăn hàng trượt tốt nhất. Phù hợp cho hàng gốm sứ, thực phẩm, linh kiện điện tử.
- Túi khí nhựa PP (PP Woven): Kháng nước, kháng ẩm tuyệt đối, dai và chịu được góc cạnh tốt hơn. Phù hợp cho máy móc kim loại, hàng hóa để trong môi trường độ ẩm cao.
Công thức tính size túi khí nhanh
ENVI VIỆT NAMSize túi khí = (Chiều rộng túi = 2 x Khoảng trống) x (Chiều cao túi = 2/3 Chiều cao kiện hàng)
