Vật tư đóng gói hàng hóa: dây đai, túi khí chèn hàng, giấy chống gỉ, pallet gỗ

Trong ngành logistics, vật tư đóng gói hàng hóa đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu hư hỏng, tối ưu chi phí và đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng an toàn.

Pallet gỗ, dây đai composite, túi khí chèn hàng trên container
Pallet gỗ, dây đai composite, túi khí chèn hàng trên container

Phân loại Vật tư đóng gói hàng hóa theo chức năng:

Nhóm Chằng buộc và Cố định (Strapping)

Nhóm này cung cấp giải pháp bó chặt và giữ hàng hóa không bị xê dịch trên pallet hoặc trong container.

  • Dây đai thép (Steel Strapping): Giải pháp cho hàng siêu nặng, có cạnh sắc (thép cuộn, ống thép). Cần sử dụng kìm siết và bọ đai thép chuyên dụng.
  • Dây đai Composite: Dây đai vải polyester cường lực, bền như thép nhưng an toàn hơn, không gỉ sét. Sử dụng khóa đai thép (buckle) và kìm siết tay.
  • Dụng cụ đóng đai: Kìm siết tay thủ công, máy đóng đai dùng pin (di động) hoặc khí nén (công suất cao).

Nhóm Chống va đập và Lấp đầy khoảng trống (Dunnage)

Nhóm này giúp giảm chấn và cố định hàng hóa bên trong phương tiện vận tải.

  • Túi khí chèn hàng (Dunnage Air Bags): Vật tư số 1 để lấp đầy khoảng trống giữa các pallet trong container. Có các kích thước phổ biến như 800x1200mm, 1000x1800mm, 1000x2200mm, vỏ Kraft hoặc PP dệt.
  • Thanh nẹp góc (Edge Protectors): Bằng giấy hoặc nhựa cứng, bảo vệ cạnh thùng carton khỏi lực siết của dây đai.

Nhóm Chống gỉ sét và Ăn mòn (VCI)

Giải pháp chuyên biệt cho kim loại, linh kiện cơ khí, máy móc xuất khẩu.

  • Giấy chống gỉ VCI (Volatile Corrosion Inhibitor): Tẩm hóa chất bay hơi tạo màng bảo vệ kim loại. Các định lượng phổ biến 72gsm, 82gsm, 92gsm Multi-Metal (bảo vệ đa kim loại: sắt, đồng, nhôm).
  • Màng nhựa chống gỉ VCI: Màng PE có tẩm VCI, dùng để bọc kín toàn bộ máy móc.
Đủ bộ vật tư đóng hàng container: Túi khí, dây đai, pallet gỗ
Đủ bộ vật tư đóng hàng container: Túi khí, dây đai, pallet gỗ

Nhóm Bao bì cứng và Nền tảng chịu lực

Đây là xương sống của đóng gói hàng nặng, cung cấp cấu trúc chịu lực chính.

  • Pallet gỗ (Wooden Pallets): Nền tảng để kê hàng và di chuyển bằng xe nâng. Kích thước chuẩn quốc tế 1m x 1.2m hoặc 1.1m x 1.1m.
  • Thùng gỗ (Wooden Crates): Giải pháp đóng gói chắc chắn nhất cho hàng siêu trường, siêu trọng.
  • Tiêu chuẩn ISPM 15: Cả pallet và thùng gỗ xuất khẩu đều bắt buộc phải được xử lý nhiệt (HT) và đóng dấu chứng nhận để thông quan quốc tế.

Việc kết hợp linh hoạt các loại vật tư đóng gói trên sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình logistics, giảm thiểu rủi ro hư hỏng xuống mức thấp nhất và nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt đối tác quốc tế.

Chi tiết các loại Vật tư đóng gói, bảo vệ hàng hóa

  1. Dây đai buộc hàng

a. Dây đai thép

Dây đai thép (Steel Strapping) – vật tư đóng gói hàng hóa cường độ cao, được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép cường lực, chuyên dùng để chằng buộc, cố định và gia cố các kiện hàng có trọng lượng siêu nặng hoặc có cạnh sắc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Đây là giải pháp đóng gói chắc chắn và bền bỉ nhất hiện nay.

Dây đai thép dầu
Dây đai thép dầu

Đặc điểm và Cấu tạo

  • Chất liệu: Thép carbon chất lượng cao, thường được xử lý nhiệt luyện để tăng độ bền kéo.
  • Độ bền kéo đứt: Cực kỳ cao, có thể đạt tới 1200 MPa (tùy độ dày và bản rộng).
  • Bề mặt: Có thể là thép trơn (thường là thép dầu), thép mạ kẽm (chống gỉ tốt hơn), hoặc sơn tĩnh điện.
  • Kích thước phổ biến: Bản rộng từ 12mm, 16mm, 19mm, 25mm, cho đến 32mm.

Phân loại chính

Có hai loại dây đai thép phổ biến trên thị trường Việt Nam:

Dây đai thép dầu (Black Steel Strapping):

  • Bề mặt được phủ một lớp dầu mỏng để chống gỉ sét tạm thời và bôi trơn trong quá trình siết đai.
  • Giá thành kinh tế hơn.
  • Phù hợp cho hàng hóa lưu kho ngắn hạn hoặc đóng gói tại nhà máy.
  • Cần kết hợp với giấy chống gỉ VCI nếu xuất khẩu đường biển.

Dây đai thép mạ kẽm (Galvanized Steel Strapping):

  • Bề mặt được mạ một lớp kẽm, có khả năng chống ăn mòn và gỉ sét tốt hơn hẳn thép dầu.
  • Giá thành cao hơn, nhưng phù hợp cho hàng hóa xuất khẩu đường biển dài ngày hoặc lưu kho ngoài trời.
Kìm siết dây đai, khóa đai thép
Kìm siết dây đai, khóa đai thép

Ứng dụng chính

Dây đai thép là lựa chọn số 1 cho các ngành công nghiệp nặng:

  • Ngành công nghiệp thép: Đóng gói cuộn thép cán nóng/nguội, thép tấm, thép thanh, ống thép…
  • Ngành vật liệu xây dựng: Cố định gạch nung/không nung, đá granite khối lớn, gỗ xẻ công nghiệp.
  • Ngành cơ khí chế tạo: Gia cố máy móc, thiết bị công nghiệp nặng trên pallet hoặc trong container.

Dụng cụ sử dụng

Để siết dây đai thép, bắt buộc phải dùng dụng cụ chuyên dụng:

  • Bộ dụng cụ thủ công: Kìm siết căng (tensioner) và kìm bấm bọ (sealer).
  • Máy đóng đai tự động/bán tự động: Máy dùng pin hoặc khí nén, giúp thao tác nhanh và mạnh mẽ hơn.

Các loại dây đai thép thông dụng tại thị trường

Loại dây Bản rộng Độ dày Khả năng chống gỉ
Thép dầu 16mm – 32mm 0.5mm – 0.9mm Thấp
Mạ kẽm 19mm – 32mm 0.6mm – 1.0mm Rất cao
Sơn tĩnh điện 19mm – 32mm 0.5mm – 0.8mm Trung bình
Cường độ cao 19mm – 32mm 0.8mm – 1.2mm Tùy lớp phủ

Xem chi tiết Dây đai thép Tại đây

Lời khuyên: Khi lựa chọn dây đai thép, bạn cần xác định đúng tải trọng và điều kiện vận chuyển để chọn độ dày, bản rộng và loại bề mặt (dầu hoặc mạ kẽm) phù hợp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa.

b Dây đai composite

Dây đai Composite (hay còn gọi là dây đai vải polyester hoặc dây đai bản sợi) được ví như “thép lỏng” và là giải pháp thay thế hoàn hảo cho dây đai thép truyền thống trong nhiều lĩnh vực chằng buộc hàng hóa.

Ưu điểm của dây đai composite
Ưu điểm của dây đai composite

Đặc điểm Dây đai composite

Đặc điểm cấu tạo

  • Sợi Polyester cường lực: Lõi dây gồm hàng trăm sợi polyester có độ bền kéo cực cao, được xếp song song với nhau.
  • Lớp phủ Polymer: Bên ngoài được bao bọc bởi một lớp nhựa polymer đặc biệt giúp bảo vệ các sợi bên trong khỏi ma sát, độ ẩm và các tác động từ hóa chất, môi trường.

Ưu điểm vượt trội so với dây đai thép

  • Độ bền tương đương thép: Khả năng chịu lực kéo đứt rất lớn (ví dụ bản 32mm có thể chịu lực lên đến trên 2000kg).
  • An toàn tuyệt đối: Không có cạnh sắc nhọn như đai thép, giúp loại bỏ nguy cơ gây thương tích cho nhân viên đóng hàng và không làm trầy xước bề mặt, sơn của hàng hóa.
  • Không gỉ sét: Hoàn toàn không bị ăn mòn bởi nước biển hay độ ẩm, cực kỳ thích hợp cho hàng xuất khẩu đường biển dài ngày.
  • Độ đàn hồi tốt: Khác với thép (dễ bị chùng khi hàng co lại), dây composite có khả năng co giãn và duy trì lực căng ổn định ngay cả khi hàng hóa bị rung lắc hoặc biến dạng nhẹ trong quá trình vận chuyển.
  • Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn đai thép gấp 4-5 lần, giúp giảm trọng lượng kiện hàng và dễ dàng thao tác, vận chuyển.

Các bạn có thể xem thêm về Dây đai composite Tại đây

Thông số kỹ thuật Dây đai composite

  • Bản rộng: 16mm, 19mm, 25mm, 32mm, 50mm.
  • Lực kéo đứt (Break Strength): Dao động từ 600kg đến hơn 2.400kg (tùy kích thước).
  • Màu sắc: Trắng sữa (màu tiêu chuẩn).
  • Quy cách: Đóng thành cuộn, thường từ 150m đến 1100m tùy loại.

Dụng cụ đi kèm bắt buộc

Để sử dụng dây đai composite, không thể thiếu 2 phụ kiện:

  • Khóa đai thép (Wire Buckle): Loại bọ sắt hình chữ U/C giúp khóa chặt mối nối bằng lực ma sát.
  • Thiết bị tăng đai (Tensioner): Dụng cụ cầm tay dùng để siết căng dây đai và tích hợp lưỡi cắt.
Dây đai composite, túi khí chèn hàng, pallet gỗ
Dây đai composite, túi khí chèn hàng, pallet gỗ

Ứng dụng chính

  • Chằng buộc trong container: Cố định các kiện hàng lớn, máy móc, thiết bị công nghiệp trên pallet hoặc sàn container.
  • Ngành kính, gốm sứ: Chằng buộc các kiện hàng dễ vỡ, yêu cầu sự êm ái nhưng vẫn phải cực kỳ chắc chắn.
  • Ngành gỗ, đá tấm: Thay thế đai thép để không làm hằn hoặc mẻ các góc cạnh sản phẩm giá trị cao.

Các loại dây đai composite

Bản rộng Lực kéo đứt (BS) Quy cách cuộn Ứng dụng tiêu biểu
16mm ~600kg 850m/cuộn Hàng nhẹ, thùng carton lớn
19mm ~800kg 600m/cuộn Máy móc vừa, hàng pallet
25mm ~1100kg 450m/cuộn Máy móc nặng, kiện gỗ
32mm ~2300kg 250m/cuộn Hàng siêu nặng, container

2. Túi khí chèn hàng

Túi khí chèn hàng (Dunnage Air Bag) là giải pháp hàng đầu để cố định hàng hóa, lấp đầy khoảng trống và chống va đập trong container hoặc xe tải, thay thế hoàn toàn cho các phương pháp chèn lót bằng gỗ hay mút xốp truyền thống.

Túi khí chèn hàng container
Túi khí chèn hàng container

Cấu tạo tiêu chuẩn

Túi khí được thiết kế với cấu trúc đa lớp cực kỳ bền bỉ:

Lớp lõi (Inner Bag): Làm từ nhựa PE đa lớp kết hợp Nylon (PA) giúp giữ khí tuyệt đối trong thời gian dài (từ 12-24 tháng).

Lớp vỏ ngoài (Outer Bag):

  • Loại giấy Kraft: Thẩm mỹ cao, ma sát tốt với thùng carton, thân thiện môi trường.
  • Loại nhựa PP dệt (Woven PP): Siêu bền, chống thấm nước, chịu lực nén cực lớn, phù hợp cho hàng công nghiệp nặng.

Hệ thống Van (Big Valve): Van lớn hiện đại giúp bơm khí và xả khí nhanh gấp 3 lần loại cũ.

Các kích thước phổ biến và Ứng dụng

Tùy vào khoảng trống và chiều cao kiện hàng mà bạn lựa chọn size phù hợp:

  • Túi khí chèn hàng kraft 800 x 1200 mm: Size phổ biến nhất, chuyên dùng cho pallet tiêu chuẩn.
  • Túi khí chèn hàng kraft 1000 x 1800 mm: Khổ dài, dùng cho hàng cao hoặc các pallet chồng tầng trong container High Cube.
  • Túi khí chèn hàng kraft 1000 x 2200 mm: Khổ siêu trường, dùng cho máy móc thiết bị khổng lồ hoặc chèn dọc vách container.
Túi khí chèn hàng
Túi khí chèn hàng

Ưu điểm túi khí chèn hàng

  • Cố định tuyệt đối: Lấp đầy các khoảng trống “chết”, triệt tiêu sự rung lắc, xô lệch khi tàu biển gặp sóng lớn hoặc xe tải phanh gấp.
  • Tiết kiệm chi phí: Giảm tỷ lệ hàng hư hỏng xuống gần bằng 0%. Có khả năng tái sử dụng nhiều lần.
  • Thao tác nhanh: Một nhân viên có thể bơm căng túi chỉ trong 30-60 giây bằng súng bơm chuyên dụng.

Chi tiết về Túi khí chèn hàng xem Tại đây

Lưu ý khi sử dụng

  • Khoảng trống tối ưu: Chỉ nên sử dụng túi khi khoảng hở từ 20cm đến 45cm.
  • Bảo vệ túi: Tránh để túi tiếp xúc trực tiếp với các cạnh sắc nhọn của pallet gỗ hay máy móc (nên lót thêm giấy carton).
  • Độ cao chèn: Đáy túi nên cách sàn container khoảng 10cm để tránh bị mài mòn.

3. Giấy chống gỉ VCI

Giấy chống gỉ VCI (Volatile Corrosion Inhibitor – Chất ức chế ăn mòn bay hơi) là một giải pháp đóng gói, bảo vệ hàng hóa hiện đại, được tẩm hóa chất đặc biệt nhằm bảo vệ bề mặt kim loại khỏi rỉ sét và ăn mòn trong quá trình lưu kho và vận chuyển.

Giấy chống gỉ VCI được ưu chuộng bởi những đặc điểm sau đây:

Giấy chống gỉ VCI
Giấy chống gỉ VCI

Cơ chế hoạt động thông minh

Cơ chế hoạt động của giấy VCI dựa trên sự bay hơi của hóa chất:

  • Các phân tử VCI được tẩm trong giấy sẽ bay hơi và lan tỏa khắp không gian bao bì kín.
  • Chúng tạo thành một lớp màng mỏng, vô hình trên bề mặt kim loại. Lớp màng này ngăn cản oxy, hơi ẩm và các chất gây ô nhiễm tiếp xúc với kim loại.
  • Khi mở bao bì, lớp màng này sẽ tự bay hơi hết, để lại bề mặt kim loại sạch sẽ, không cần lau chùi hay làm sạch bằng hóa chất.

Xem thêm về thông số kỹ thuật, ứng dụng chi tiết Giấy chồng gỉ VCI Tại đây

Cấu tạo và Phân loại phổ biến

Giấy VCI thường có cấu tạo 2 lớp: giấy nền Kraft và lớp VCI tẩm. Các loại phổ biến năm 2025 bao gồm:

Phân loại theo định lượng (GSM):

72gsm, 82gsm, 92gsm: Định lượng càng cao, giấy càng dày, dai và chứa được nhiều hóa chất VCI hơn, phù hợp cho hàng nặng, sắc cạnh.

Phân loại theo khả năng bảo vệ kim loại:

Ferrous: Chỉ bảo vệ kim loại đen (sắt, thép).

Multi-Metal (Đa năng): Bảo vệ đồng thời cả kim loại đen và kim loại màu (đồng, nhôm, kẽm, inox…). Loại này được khuyên dùng nhất hiện nay.

Phân loại theo bề mặt:

VCI Plain: Giấy thường, thoáng khí tốt.

VCI PE Coated: Có cán thêm màng PE chống thấm một mặt, giúp giữ hơi VCI tốt hơn, ngăn ẩm từ bên ngoài.

Ưu điểm giấy chống gỉ
Ưu điểm giấy chống gỉ

Ưu điểm giấy chống gỉ VCI

Hiệu quả cao: Bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét từ 12 đến 48 tháng (tùy điều kiện).

  • Tiết kiệm chi phí: Thay thế phương pháp phủ dầu mỡ truyền thống (vừa tốn kém, vừa mất thời gian tẩy rửa).
  • An toàn và sạch sẽ: Thường không độc hại, không chứa nitrit, an toàn cho người sử dụng và môi trường. Hàng hóa sạch sẽ khi đến tay khách hàng.

Ứng dụng chính

  • Bảo vệ phụ tùng ô tô, xe máy, vòng bi, bánh răng.
  • Đóng gói các bo mạch điện tử, thiết bị chính xác.
  • Lót thùng carton, bọc cuộn thép, tấm kim loại xuất khẩu đường biển.

4. Thùng gỗ và Pallet gỗ

a. Thùng gỗ

Trong hệ sinh thái đóng gói hàng hóa, thùng gỗ (Wooden Cases/Crates) được xem là lớp bảo vệ vững chắc nhất, chuyên dụng cho các loại hàng hóa giá trị cao, linh kiện máy móc hạng nặng hoặc hàng hóa siêu trường, siêu trọng xuất khẩu.

Dưới đây là tổng quan chi tiết về thùng gỗ đóng hàng:

Thùng gỗ, dây đai composite buộc hàng container
Thùng gỗ, dây đai composite buộc hàng container

Phân loại thùng gỗ phổ biến

Tùy vào đặc điểm hàng hóa, doanh nghiệp thường lựa chọn 2 kiểu đóng thùng chính:

Thùng gỗ kín (Wooden Cases): Bốn mặt và nắp được đóng kín hoàn toàn bằng ván gỗ hoặc gỗ dán (plywood).

Ứng dụng: Bảo vệ tuyệt đối hàng hóa khỏi bụi bẩn, va đập trực tiếp và sự tò mò từ bên ngoài. Phù hợp cho máy móc chính xác, thiết bị điện tử, tủ điện.

Thùng gỗ nan/hở (Wooden Crates): Các thanh gỗ được đóng cách nhau một khoảng nhất định tạo khe thoáng.

Ứng dụng: Tiết kiệm chi phí hơn thùng kín, dùng cho hàng hóa cần sự thông thoáng hoặc các loại máy móc đã được bọc màng co, hàng không quá nhạy cảm với bụi.

Ưu điểm của việc đóng thùng gỗ

  • Chịu tải cực lớn: Thùng gỗ có thể thiết kế để chịu tải từ vài trăm kg đến hàng chục tấn.
  • Chống va đập hoàn hảo: Bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động mạnh trong quá trình cẩu hàng hoặc rung lắc trên tàu biển.
  • Khả năng xếp chồng (Stacking): Giúp tối ưu hóa không gian trong container bằng cách xếp chồng các kiện hàng lên nhau mà không sợ móp méo sản phẩm bên trong.
  • Tùy biến kích thước: Thùng được đóng thủ công theo đúng kích thước máy móc của anh, đảm bảo sự vừa vặn tối đa.

Quy trình đóng thùng gỗ 

Một quy trình chuẩn thường kết hợp nhiều loại vật tư:

  1. Lót sàn: Sử dụng pallet gỗ chịu lực làm đế.
  2. Bọc bảo vệ: Hàng được bọc một lớp màng quấn PE hoặc Màng nhôm chống gỉ VCI.
  3. Cố định: Sử dụng Dây đai thép hoặc dây đai Composite để cố định máy vào đế pallet.
  4. Lót đệm: Chèn Túi khí chèn hàng vào các khoảng hở giữa máy và thành thùng.
  5. Đóng vách: Lắp ghép các vách và nắp thùng, sau đó đóng dấu ISPM 15.

b. Pallet gỗ

Là một trong những vật tư đóng gói và vận tải quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng logistics toàn cầu. Nó đóng vai trò như một nền tảng chịu lực để kê hàng, giúp việc di chuyển, xếp dỡ và lưu trữ hàng hóa bằng xe nâng (forklift) hoặc xe đẩy pallet trở nên dễ dàng, an toàn và hiệu quả hơn.

Pallet gỗ, dây đai buộc hàng container
Pallet gỗ, dây đai buộc hàng container

Cấu tạo và Chất liệu phổ biến

Pallet gỗ thường được làm từ các loại gỗ thông dụng như gỗ thông, gỗ keo, gỗ tràm… Tùy thuộc vào tải trọng yêu cầu, mà thiết kế và độ dày ván gỗ sẽ khác nhau.

Phân loại và Kích thước tiêu chuẩn

Pallet gỗ có nhiều loại, nhưng phổ biến nhất là:

Theo cấu tạo chúng ta chia làm 2 loại:

Pallet 2 hướng nâng (2-way entry): Xe nâng chỉ có thể đưa càng vào từ 2 phía đối diện nhau.

Pallet 4 hướng nâng (4-way entry): Xe nâng có thể đưa càng vào từ cả 4 phía, linh hoạt hơn khi thao tác trong kho hẹp.

Theo kích thước tiêu chuẩn chúng ta có 3 loại:

1000mm x 1200mm (US Pallet): Tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Mỹ và Châu Âu.

1100mm x 1100mm (Asia Pallet): Tiêu chuẩn phổ biến tại các nước Châu Á, đặc biệt phù hợp với container 20 feet và 40 feet.

800mm x 1200mm (EURO Pallet): Tiêu chuẩn chuyên dùng trong thị trường Châu Âu.

Ưu điểm của Pallet gỗ

  • Giá thành kinh tế: Rẻ hơn đáng kể so với pallet nhựa hay pallet thép.
  • Khả năng chịu tải tốt: Có thể thiết kế để chịu tải tĩnh (đứng yên) từ 1 tấn đến 5 tấn.
  • Dễ sửa chữa: Các tấm ván hỏng có thể dễ dàng thay thế.
  • Thân thiện môi trường: Gỗ có thể tái chế hoặc tái sử dụng.

Ứng dụng chính của thùng gỗ đóng hàng

  • Kê hàng hóa trong kho bãi.
  • Làm nền tảng chịu lực cho việc đóng thùng carton hoặc thùng gỗ.
  • Sử dụng kết hợp với Dây đai thép hoặc Túi khí chèn hàng trong container.

Trên đây là sơ lược về các loại vật tư đóng gói, bảo vệ hàng hóa, việc lựa chọn vật tư đóng gói hàng hóa phù hợp không chỉ là bước hoàn thiện quy trình sản xuất mà còn là “lá chắn” bảo vệ tài sản và uy tín của doanh nghiệp đối với khách hàng.

Một kiện hàng được chằng buộc chắc chắn bằng dây đai tiêu chuẩn, được bảo vệ khỏi rỉ sét bởi giấy VCI và cố định vững chắc nhờ túi khí chèn hàng sẽ luôn tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong mắt đối tác ngay khi mở cửa container.

Đừng để những rủi ro về đổ vỡ hay ăn mòn làm gián đoạn chuỗi cung ứng của bạn. Hãy đầu tư vào giải pháp đóng gói chất lượng ngay hôm nay để tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng tầm thương hiệu.

Giới thiệu Công ty Cổ phần ENVI Việt Nam

Công ty Cổ phần ENVI Việt Nam là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên nhập khẩu và phân phối trực tiếp các giải pháp vật tư đóng gói hàng hóa tiêu chuẩn quốc tế. Với bề dày kinh nghiệm và tầm nhìn trở thành đối tác chiến lược của các doanh nghiệp xuất khẩu, ENVI Việt Nam không ngừng tìm kiếm và mang về những sản phẩm đóng gói hiện đại, an toàn nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của quý khách hàng.

Chúng tôi tự hào cung cấp trọn gói hệ thống vật tư bảo vệ hàng hóa từ: Túi khí chèn hàng Kraft/PP dệt, Dây đai thép/Composite, Giấy chống gỉ VCI đa kim loại cho đến các loại Pallet và thùng gỗ.

Tại sao nên lựa chọn vật tư đóng gói từ ENVI Việt Nam?

  • Giá cả tốt nhất thị trường: Nhờ lợi thế nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, ENVI Việt Nam cam kết mang đến chính sách giá sỉ cạnh tranh nhất, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics.
  • Đầy đủ: Giấy tờ kiểm định, hóa đơn chứng từ.
  • Giao hàng siêu tốc: Hệ thống kho bãi sẵn sàng luôn đảm bảo cung ứng kịp thời cho mọi đơn hàng gấp.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia của ENVI Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ tư vấn giải pháp đóng gói phù hợp nhất cho từng loại mặt hàng đặc thù của quý khách.

Quý khách hàng có nhu cầu về Vật tư đóng gói, bảo vệ hàng hóa, vui lòng liên hệ với ENVI Việt Nam

Trụ sở chính: Tầng 5, Tòa nhà Geleximco Southern Star, Ngõ 897 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Nhà máy: Khu công nghiệp Phố Nối A, Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

Hotline: 0979.296.536

Original price was: 27.000 ₫.Current price is: 25.500 ₫.
Original price was: 105.000 ₫.Current price is: 96.000 ₫.
Original price was: 480.000 ₫.Current price is: 436.000 ₫.
Original price was: 710.000 ₫.Current price is: 680.000 ₫.
Original price was: 585.000 ₫.Current price is: 556.000 ₫.
Original price was: 605.000 ₫.Current price is: 585.000 ₫.
Original price was: 650.000 ₫.Current price is: 622.000 ₫.
Original price was: 637.500 ₫.Current price is: 575.000 ₫.
Original price was: 660.000 ₫.Current price is: 637.500 ₫.
Original price was: 1.170.000 ₫.Current price is: 1.145.000 ₫.
Original price was: 745.000 ₫.Current price is: 710.000 ₫.
Original price was: 615.000 ₫.Current price is: 586.000 ₫.